Thúc đẩy ngành Công nghiệp môi trường trở thành ngành kinh tế độc lập – Động lực cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững

15/07/2026 00:00 Cạnh tranh trong thị trường hàng hóa CNMT
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, ô nhiễm môi trường trở thành thách thức mang tính toàn cầu và yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn đang trở thành xu thế tất yếu, phát triển ngành công nghiệp môi trường được xem là một trong những giải pháp chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Không chỉ góp phần xử lý các vấn đề môi trường, ngành công nghiệp môi trường còn mở ra một không gian tăng trưởng mới, tạo động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Kon Tum: Tổ chức thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp Đào tạo nhân lực cho ngành Công nghiệp môi trường thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế Ngành nhiệt điện Việt Nam trước thách thức: Bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và lộ trình chuyển dịch phát thải thấp

Tại Việt Nam, sau nhiều năm từng bước hình thành và phát triển, ngành công nghiệp môi trường đang đứng trước cơ hội bứt phá khi Chính phủ ban hành Quyết định số 1894/QĐ-TTg ngày 04/9/2025 phê duyệt Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường Việt Nam giai đoạn 2025 – 2030. Đây được xem là dấu mốc quan trọng, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc xây dựng ngành công nghiệp môi trường trở thành một ngành kinh tế độc lập, có khả năng làm chủ công nghệ, đáp ứng nhu cầu trong nước và từng bước tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Công nghiệp môi trường – Trụ cột của nền kinh tế xanh

Công nghiệp môi trường là ngành kinh tế tổng hợp, bao gồm việc nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, sản xuất và cung cấp các công nghệ, thiết bị, sản phẩm, dịch vụ phục vụ công tác bảo vệ môi trường. Đây là lĩnh vực trực tiếp tham gia giải quyết các vấn đề về xử lý nước thải, chất thải rắn, khí thải, tái chế tài nguyên, phục hồi môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Khác với quan niệm trước đây chỉ coi công nghiệp môi trường là hoạt động xử lý ô nhiễm sau sản xuất, hiện nay ngành này đã được nhìn nhận với vai trò rộng lớn hơn, là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế xanh, góp phần chuyển đổi mô hình phát triển từ “tăng trưởng trước, xử lý môi trường sau” sang “tăng trưởng gắn với bảo vệ môi trường”.

Thúc đẩy ngành Công nghiệp môi trường trở thành ngành kinh tế độc lập – Động lực cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững
Thúc đẩy ngành Công nghiệp môi trường trở thành ngành kinh tế độc lập – Động lực cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

Trong nhiều quốc gia phát triển, công nghiệp môi trường đã trở thành ngành kinh tế có quy mô hàng trăm tỷ USD, tạo ra hàng triệu việc làm và là động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ. Điều đó cho thấy, đầu tư cho môi trường không còn là chi phí mà là khoản đầu tư sinh lợi lâu dài, vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa bảo đảm chất lượng cuộc sống và an ninh sinh thái.

Đối với Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh cùng với yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính đang tạo ra nhu cầu rất lớn đối với các sản phẩm, công nghệ và dịch vụ môi trường. Đây chính là điều kiện thuận lợi để ngành công nghiệp môi trường phát triển mạnh mẽ trong thời gian tới.

Quyết định 1894/QĐ-TTg – Khung chính sách mở đường cho ngành công nghiệp môi trường

Sự ra đời của Quyết định số 1894/QĐ-TTg được đánh giá là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển ngành công nghiệp môi trường.

Theo chương trình được phê duyệt, mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng ngành công nghiệp môi trường trở thành ngành kinh tế độc lập, đóng góp quan trọng trong cơ cấu kinh tế quốc dân; từng bước làm chủ công nghệ, thiết bị và sản phẩm phục vụ bảo vệ môi trường; hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức khoa học công nghệ có đủ năng lực nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa các sản phẩm môi trường.

Không chỉ dừng lại ở mục tiêu phát triển doanh nghiệp, chương trình còn hướng tới việc xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh của ngành công nghiệp môi trường, từ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, sản xuất thiết bị đến mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu.

Điểm nổi bật của chương trình là xác định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương trong triển khai thực hiện; đồng thời khuyến khích sự tham gia của khu vực kinh tế tư nhân, doanh nghiệp nhà nước, các tổ chức khoa học công nghệ và các hiệp hội nghề nghiệp nhằm huy động tối đa nguồn lực xã hội cho phát triển ngành.

Có thể khẳng định, Quyết định 1894/QĐ-TTg không chỉ tạo hành lang định hướng phát triển mà còn gửi đi thông điệp mạnh mẽ về quyết tâm của Chính phủ trong việc xây dựng một ngành công nghiệp mới, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững.

Mặc dù đã hình thành từ nhiều năm trước, song ngành công nghiệp môi trường của Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu và chưa khai thác hết tiềm năng.

Thực tế cho thấy, phần lớn các công nghệ xử lý môi trường hiện đại vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu mới làm chủ được các công nghệ quy mô nhỏ hoặc đảm nhận khâu gia công, lắp đặt và vận hành thiết bị, trong khi các công nghệ lõi, thiết bị có hàm lượng kỹ thuật cao vẫn do các doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ.

Bên cạnh đó, thị trường cho các sản phẩm công nghiệp môi trường còn thiếu tính ổn định; hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật chưa đồng bộ; cơ chế ưu đãi đầu tư còn phân tán; nguồn vốn cho nghiên cứu và đổi mới công nghệ còn hạn chế. Đây là những rào cản khiến doanh nghiệp chưa mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực này.

Một khó khăn khác là nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu cả về số lượng và trình độ chuyên môn. Công nghiệp môi trường là ngành có tính liên ngành rất cao, đòi hỏi sự kết hợp giữa cơ khí chế tạo, hóa học, vật liệu, tự động hóa, công nghệ sinh học, công nghệ thông tin và khoa học môi trường. Trong khi đó, chương trình đào tạo hiện nay chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường lao động.

Ngoài ra, năng lực nghiên cứu, làm chủ và thương mại hóa công nghệ còn hạn chế cũng khiến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam chưa cao, đặc biệt trong các dự án công nghiệp quy mô lớn như luyện kim, nhiệt điện, hóa chất hay xi măng.

Hoàn thiện thể chế – Chìa khóa mở đường cho sự phát triển của ngành

Một trong những vấn đề được các chuyên gia, nhà quản lý và cộng đồng doanh nghiệp thống nhất là muốn công nghiệp môi trường phát triển nhanh và bền vững thì trước hết phải xây dựng được một hệ thống thể chế đầy đủ, đồng bộ và có tính ổn định. Thực tiễn cho thấy, mặc dù nhiều chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước đã đề cập đến phát triển công nghiệp môi trường, song các quy định hiện hành vẫn chủ yếu được lồng ghép trong Luật Bảo vệ môi trường, Luật Đầu tư, Luật Khoa học và Công nghệ hay các văn bản pháp luật có liên quan. Điều này khiến nhiều chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh để tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn.

Theo định hướng của Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường giai đoạn 2025 – 2030, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng Nghị định về phát triển ngành công nghiệp môi trường. Đây sẽ là văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành, tạo cơ sở pháp lý thống nhất để triển khai các chính sách ưu đãi về đầu tư, tín dụng, thuế, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và phát triển thị trường.

Việc sớm ban hành nghị định không chỉ góp phần tháo gỡ những điểm nghẽn về cơ chế mà còn tạo niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp tư nhân, yên tâm đầu tư vào lĩnh vực có thời gian thu hồi vốn dài và yêu cầu trình độ công nghệ cao. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để tăng cường sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương trong quá trình triển khai các chương trình, dự án phát triển công nghiệp môi trường.

Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với các sản phẩm, thiết bị và công nghệ môi trường cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn tạo lập môi trường cạnh tranh minh bạch, bình đẳng, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm trong nước và tăng khả năng tham gia thị trường quốc tế.

Khoa học công nghệ – Động lực cốt lõi nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, năng lực khoa học công nghệ trở thành yếu tố quyết định vị thế của mỗi quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với ngành công nghiệp môi trường, đây càng là điều kiện tiên quyết để tạo ra các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam mới chỉ tiếp cận được phần kỹ thuật trong các dự án xử lý môi trường, trong khi công nghệ cốt lõi vẫn phụ thuộc vào đối tác nước ngoài. Điều đó không chỉ làm gia tăng chi phí đầu tư mà còn khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong bảo trì, nâng cấp và đổi mới công nghệ. Vì vậy, phát triển năng lực nghiên cứu trong nước cần được coi là nhiệm vụ chiến lược lâu dài.

Muốn làm được điều đó, cần xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các cơ sở đào tạo nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghiệp môi trường. Nhà nước cần ưu tiên bố trí nguồn lực cho các chương trình nghiên cứu trọng điểm; khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D); đồng thời tạo cơ chế để các kết quả nghiên cứu nhanh chóng được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.

Bên cạnh việc phát huy nội lực, Việt Nam cũng cần chủ động mở rộng hợp tác quốc tế nhằm tiếp nhận các công nghệ tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm quản lý, đào tạo nguồn nhân lực và tham gia sâu hơn vào mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình hợp tác cần hướng tới mục tiêu từng bước làm chủ công nghệ thay vì chỉ dừng ở việc nhập khẩu thiết bị hoặc mua bản quyền công nghệ.

Phát triển nguồn nhân lực – Nền tảng của đổi mới sáng tạo

Cùng với khoa học công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự phát triển lâu dài của ngành công nghiệp môi trường. Đây là lĩnh vực có tính liên ngành rất cao, đòi hỏi đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và nhà khoa học có kiến thức tổng hợp về môi trường, cơ khí, điện – điện tử, hóa học, sinh học, tự động hóa, công nghệ vật liệu và chuyển đổi số.

Trong khi đó, chương trình đào tạo hiện nay ở nhiều cơ sở giáo dục vẫn chưa theo kịp nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Sự gắn kết giữa đào tạo, nghiên cứu và sản xuất còn hạn chế, khiến nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp phải tiếp tục đào tạo lại khi tham gia thị trường lao động.

Do đó, cần đổi mới mạnh mẽ chương trình đào tạo theo hướng gắn với nhu cầu doanh nghiệp; khuyến khích các trường đại học phối hợp với doanh nghiệp trong đào tạo thực hành, nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, cần có chính sách thu hút chuyên gia, nhà khoa học trong và ngoài nước tham gia nghiên cứu, giảng dạy và phát triển các công nghệ môi trường mới.

Huy động nguồn lực tài chính và phát huy vai trò doanh nghiệp

Thực tiễn cho thấy, khó khăn lớn nhất của nhiều doanh nghiệp công nghiệp môi trường hiện nay không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở khả năng tiếp cận nguồn vốn. Đặc điểm của lĩnh vực này là yêu cầu vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi dài và mức độ rủi ro cao, trong khi các nguồn tín dụng ưu đãi còn hạn chế.

Để khơi thông dòng vốn cho doanh nghiệp, cần đa dạng hóa các kênh tài chính, phát triển quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo, quỹ đầu tư mạo hiểm và các chương trình tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi. Đồng thời, cần khuyến khích các tổ chức tài chính tham gia đầu tư vào các dự án công nghệ môi trường có tiềm năng phát triển.

Theo định hướng của Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường, khu vực kinh tế tư nhân được xác định là lực lượng nòng cốt trong phát triển thị trường. Đây là hướng đi phù hợp bởi doanh nghiệp tư nhân có khả năng thích ứng nhanh với thị trường, linh hoạt trong đổi mới sáng tạo và mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ mới. Tuy nhiên, để phát huy vai trò này, Nhà nước cần tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng, giảm thủ tục hành chính và bảo đảm các doanh nghiệp được tiếp cận công bằng với các nguồn lực phát triển.

Song song với đó, các tập đoàn, tổng công ty nhà nước cũng cần phát huy vai trò dẫn dắt thông qua việc tham gia các dự án quy mô lớn, tạo thị trường cho sản phẩm công nghiệp môi trường trong nước và thúc đẩy quá trình nội địa hóa công nghệ.

Hướng tới một ngành kinh tế độc lập và hội nhập quốc tế

Có thể khẳng định, phát triển công nghiệp môi trường không chỉ là yêu cầu cấp bách nhằm giải quyết các vấn đề ô nhiễm mà còn là cơ hội để Việt Nam hình thành một ngành kinh tế mới có giá trị gia tăng cao. Khi làm chủ được công nghệ, thiết bị và sản phẩm môi trường, Việt Nam sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đồng thời, sự phát triển của ngành còn góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và hiện thực hóa các cam kết quốc tế về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh tế xanh, công nghiệp môi trường không còn là lĩnh vực mang tính hỗ trợ mà đang trở thành một ngành kinh tế chiến lược của nhiều quốc gia. Đối với Việt Nam, Quyết định số 1894/QĐ-TTg đã mở ra một giai đoạn phát triển mới, tạo nền tảng quan trọng để xây dựng ngành công nghiệp môi trường trở thành ngành kinh tế độc lập, hiện đại và có sức cạnh tranh.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cần sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương, cộng đồng doanh nghiệp, các viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức khoa học công nghệ. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, mở rộng hợp tác quốc tế và xây dựng thị trường minh bạch cho các sản phẩm, công nghệ môi trường.

Nếu tận dụng tốt những cơ hội từ cuộc cách mạng xanh và chuyển đổi số, đồng thời phát huy hiệu quả các chính sách hỗ trợ của Nhà nước, ngành công nghiệp môi trường Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế, góp phần nâng cao năng lực tự chủ quốc gia, bảo vệ môi trường và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong những thập niên tới.

Đức Trọng
Xin chờ trong giây lát...

TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI THỰC HIỆN VỆ SINH MÔI TRƯỜNG, THU GOM, VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT

Triển khai các phương tiện cơ giới thực hiện vệ sinh môi trường, thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thể hiện ở một số khía cạnh như: 1) Nâng cao hiệu quả và năng suất lao động; 2) Cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường; 3) Bảo đảm an toàn và sức khỏe người lao động; 4) Tối ưu hóa chi phí lâu dài; 5) Tăng tính đồng bộ trong hệ thống thu gom – vận chuyển; 6) Góp phần xây dựng đô thị văn minh, hiện đại. Từ đó, mang lại giá trị thiết thực về hiệu quả, chất lượng, an toàn và tính bền vững, là xu hướng tất yếu trong quản lý chất thải hiện đại.

Phiên bản di động