“Dân vận số” – “chìa khoá vàng” xây dựng thế trận lòng dân trong kỷ nguyên số:

Kỳ 3: "Dân vận số" - để dân tin, dân hiểu, dân đồng lòng

30/07/2026 09:00 Văn hóa
Để “dân vận số” thực sự trở thành “chìa khóa vàng” xây dựng thế trận lòng dân, phải chuyển hóa công nghệ thành niềm tin. Khi dân tin, dân hiểu, dân đồng lòng, mỗi người dân sẽ là một “pháo đài thép”, bảo vệ vững chắc trận địa tư tưởng của Đảng trên không gian số.

Trên không gian mạng đầy biến động với vô số những nguy cơ tiềm ẩn và “cạm bẫy” tràn lan, công tác “dân vận số” không thể chỉ dừng lại ở những con số thống kê cơ học như lượt tương tác, số người tiếp cận. Bản chất của “dân vận số” không nằm ở độ phủ của công nghệ, mà nằm ở độ thẩm thấu của niềm tin. Từng click đồng tình của nhân dân, một bình luận bảo vệ lẽ phải, hay một phản bác trước những luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch, một chia sẻ những hình ảnh đẹp... đều là cơ sở để hình thành thế trận lòng dân.

Thách thức lớn nhất của công tác “dân vận số” hiện nay đó là làm thế nào để chuyển hóa các “tương tác ảo” thành “sức mạnh thực”. Đó là sức mạnh của cộng đồng cư dân số với bản lĩnh chính trị vững vàng, có khả năng tự đề kháng và sẵn sàng trở thành những “chiến sĩ” trên mặt trận đấu tranh tư tưởng. Để làm được điều đó, “dân vận số” phải hoàn thành sứ mệnh cao cả: Làm cho dân tin, dân hiểu để làm điểm tựa vững chắc và làm cho dân đồng lòng để biến ý chí của Đảng thành sức mạnh vô địch của khối đại đoàn kết dân tộc trong kỷ nguyên số. Đây là giai đoạn chuyển hóa từ quá trình “vận động” sang “tự giác”, từ “địa bàn số” thành “thành trì lòng dân” bất khả xâm phạm.

Kỳ 3:
Cán bộ, chiến sĩ Bộ đội biên phòng đồng hành phổ cập kỹ năng số với người dân biên giới (Nguồn: Báo Đà Nẵng online)

Không gian số với đặc tính không ngừng vận động, biến đổi đòi hỏi những giải pháp thực hiện “dân vận số” phải vừa mang tính chiến lược dài hạn, vừa có tính linh hoạt, phản ứng nhanh về công nghệ, nhằm biến mỗi hạ tầng số trở thành một nhịp cầu nhân văn, kết nối ý Đảng với lòng dân một cách thực chất và bền vững. Dưới đây là một số giải pháp cơ bản để “chìa khóa vàng” mang tên “dân vận số” thực sự khai mở sức mạnh nội sinh của “thế trận lòng dân” trong kỷ nguyên mới:

Một là, xác lập “niềm tin số” thông qua tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Trong môi trường mạng đầy rẫy các “cạm bẫy thông tin” và sự nhiễu loạn của tin giả, niềm tin của nhân dân chính là “màng lọc” tự nhiên hiệu quả nhất. Để xây dựng được niềm tin số ấy, giải pháp cốt lõi là phải thực hiện minh bạch hóa thông tin và đảm bảo tính nhất quán giữa cam kết trên môi trường số với hành động trong thực tế.

Minh bạch hóa thông tin là “vắc-xin” đặc trị những thông tin xuyên tạc, bịa đặt, sự hoài nghi thường nảy sinh từ những “khoảng trống thông tin”. Do đó, các cơ quan Đảng và Nhà nước cần chủ động công khai các quy trình, chính sách, đặc biệt là các vấn đề nhạy cảm liên quan đến cán bộ, ngân sách và đất đai trên các nền tảng số. Khi thông tin chính thống được cung cấp kịp thời, đầy đủ và dễ tiếp cận, những luận điệu bóp méo sẽ không còn đất diễn. Minh bạch không chỉ là trách nhiệm giải trình mà còn là sự tôn trọng quyền được biết của nhân dân, từ đó xác lập niềm tin rằng Đảng không có gì phải che giấu.

Nhất quán giữa “nói” và “làm” trên không gian mạng: Niềm tin số rất dễ đổ vỡ nếu có sự mâu thuẫn giữa những phát ngôn tuyên truyền trực tuyến và việc thực hiện trực tiếp tại địa phương. Giải pháp đặt ra là phải đồng bộ hóa dữ liệu và quy trình xử lý. Khi một cán bộ trả lời dân trên hệ thống tương tác số, kết quả xử lý ngoài thực tế phải tương xứng và đúng hạn. Sự nhất quán này giúp nhân dân thấy rằng môi trường số không phải là nơi “trình diễn” chính trị mà là một kênh làm việc nghiêm túc, hiệu quả, lấy sự hài lòng của dân làm thước đo giá trị.

Bảo vệ dân trên không gian mạng: Niềm tin chỉ có được khi dân cảm thấy an toàn, được bảo vệ được quyền lợi, thông tin cá nhân và danh dự của người dân trước các cuộc tấn công mạng hay lừa đảo trực tuyến. Việc triển khai các hệ thống như Vneid hay các cổng dịch vụ công an toàn, trang của Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an) là minh chứng cho việc Đảng, Nhà nước đang bảo vệ “công dân số”. Từ thực tiễn: Việc các tỉnh thành công khai chỉ số hài lòng của người dân (SIPAS) và kết quả xử lý đơn thư khiếu nại lên trang thông tin điện tử đã tạo ra luồng sinh khí mới. Nhân dân không còn phải đoán định về tiến độ công việc mà có thể nhìn thấy kết quả qua từng “con số biết nói”. Chính sự minh bạch này đã biến mỗi người dân từ người quan sát thành người tin tưởng, sẵn sàng đồng hành cùng Đảng bảo vệ nền tảng tư tưởng trước mọi luồng gió độc.

Hai là, tối ưu hóa khả năng tiếp cận và nâng cao nhận thức chính trị của nhân dân qua nền tảng số.

Nếu minh bạch thông tin là điều kiện cần để dân tin, thì việc đổi mới cách thức truyền tải là điều kiện đủ để dân hiểu. Trong kỷ nguyên số, khi khối lượng thông tin khổng lồ bủa vây người dùng mỗi giây, công tác “dân vận số” không thể thành công nếu tiếp tục sử dụng những mệnh lệnh hành chính khô khan hay những bài viết lý luận dài dòng, khó tiếp cận. Vì thế, cần hình ảnh hóa, trực quan hóa và đơn giản hóa lý luận. Để dân “hiểu” trên môi trường số các chủ trương, chính sách và đặc biệt là những vấn đề bảo vệ nền tảng tư tưởng cần được chuyển hóa thành các định dạng nội dung số hiện đại như: Infographic, Motion Graphics, Short-video (TikTok, Reels) hoặc các bài viết E-magazine sinh động. Việc “mềm hóa” những vấn đề chính trị phức tạp giúp nhân dân tiếp cận nội dung một cách tự nhiên, dễ nhớ, dễ hiểu, từ đó nhận diện rõ bản chất đúng - sai trước các luồng thông tin trái chiều.

Xây dựng mạng lưới “người dẫn dắt dư luận” (KOLs chính thống): Để dân hiểu đúng, cần có những người truyền cảm hứng có uy tín trên không gian mạng. Đó là các nhà khoa học, trí thức, nghệ sĩ hay những cán bộ tâm huyết có khả năng sử dụng mạng xã hội sắc sảo. Những cá nhân này đóng vai trò là “bộ lọc” giúp nhân dân giải mã các âm mưu “ngụy dân chủ”, “bẫy thông tin” của thế lực thù địch, phản động bằng những phân tích logic, thực chứng và gần gũi, thay vì chỉ phê phán một chiều.

Chúng ta có thể dễ dàng thấy rằng việc các Fanpage chính thống như Trang Thông tin Chính phủ thu hút 9,6 triệu người theo dõi, mỗi bài viết thu hút hàng trăm nghìn lượt tương tác, các trang của Ban Tuyên giáo hay lực lượng vũ trang triển khai chuỗi video ngắn với ngôn ngữ trẻ trung, hiện đại có hàng triệu lượt xem. Đó là minh chứng khi Đảng nói bằng ngôn ngữ mà dân muốn nghe, giải thích điều dân đang vướng, thì “khoảng trống thông tin” sẽ bị xóa bỏ, nhường chỗ cho sự thấu hiểu và đồng thuận sâu sắc.

Thiết lập cơ chế “phản hồi ngược” để hiệu chỉnh nhận thức: Dân hiểu không có nghĩa là dân thụ động tiếp nhận. “Dân vận số” cần tạo ra không gian để dân được đặt câu hỏi và nhận được lời giải đáp thỏa đáng về những điểm còn băn khoăn trong chính sách. Khi những thắc mắc được giải quyết tận gốc bằng lập luận khoa học và thái độ chân thành, sự “hiểu” của nhân dân sẽ chuyển hóa từ nhận thức cảm tính sang bản lĩnh chính trị lý tính.

Kỳ 3:
Tăng cường phổ cập kỹ năng số đến người dân (nguồn: Trang Thông tin điện tử xã Cần Giuộc - Tỉnh Tây Ninh)

Ba là, Xây dựng lực lượng “chiến sĩ số” từ lòng dân và phong trào thi đua yêu nước trên không gian mạng.

Khi nhân dân đã gửi trọn niềm tin theo Đảng và hiểu rõ bản chất mọi vấn đề, nhận diện được âm mưu xuyên tạc của các thế lực thù địch, sự đồng lòng chính là “chất xúc tác” biến hàng chục triệu người dùng Internet trở thành những chủ thể tích cực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nhân dân từ vị trí tiếp nhận thông tin trở thành người trực tiếp xây dựng không gian số quốc gia trong sạch.

Một minh chứng sống động là những làn sóng tích cực từ “Trend yêu nước” với avatar lá cờ đỏ sao vàng, nhạc cách mạng lan tỏa không gian mạng khơi dậy tình yêu nước sâu sắc. Gần đây nhất, “chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” được đông đảo người dân quan tâm, chia sẻ, thông qua không gian mạng có rất nhiều người dân, cựu chiến binh đã cung cấp, chia sẻ thông tin, chia sẻ những câu chuyện xúc động góp phần tri ân những anh hùng, liệt sĩ đã hi sinh vì độc lập, tự do cho Tổ quốc.

Xây dựng “thế trận lòng dân” bằng mạng lưới cộng tác viên nhân dân: Sự đồng lòng không đến từ mệnh lệnh áp đặt mà từ sự tự nguyện. Cần phát huy vai trò nòng cốt của Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ và các tổ chức chính trị xã hội để hình thành các nhóm “chiến sĩ số” ngay từ cơ sở. Khi mỗi người chủ động chia sẻ những câu chuyện đẹp, những chính sách nhân văn và trực tiếp phản bác các luận điệu sai trái bằng chính trải nghiệm thực tiễn của mình, sức mạnh lan tỏa sẽ gấp nhiều lần.

Lấy “cái đẹp” dẹp “cái xấu”, sức mạnh của sự lan tỏa tích cực: Đồng lòng trên không gian số là cùng nhau tạo ra một môi trường mạng trong sạch. Khi không gian mạng tràn ngập những giá trị nhân văn, sự đồng lòng về đạo đức và tư tưởng sẽ tự động thu hẹp dư địa hoạt động của tin độc hại. Đây chính là cách dùng “áp lực số” tích cực để lấn át và triệt tiêu các luồng tư tưởng phản động.

Xây dựng cơ chế tương tác và bảo vệ người dân khi tham gia đấu tranh: Để dân vững tâm đồng lòng, Đảng và Nhà nước cần có cơ chế bảo vệ danh tính, an toàn thông tin cho những cá nhân tích cực đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái. Đồng thời, cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa lực lượng chuyên trách và nhân dân: Khi dân phát hiện và báo cáo (report) các nội dung xấu độc qua các ứng dụng giám sát, cơ quan chức năng phải xử lý quyết liệt và công khai kết quả. Sự tương tác hai chiều này củng cố ý chí nhân dân đồng lòng cùng Đảng giữ sạch môi trường số.

Bốn là, Kết hợp chặt chẽ giữa dân vận số và dân vận trực tiếp nhằm giải quyết dứt điểm các vấn đề từ cơ sở.

Chúng ta khẳng định sức mạnh to lớn của công nghệ số, tuy nhiên công nghệ không thể thay thế được sự chân thành của trái tim và sức mạnh của sự hiện diện trực tiếp. Do vậy, dân vận phải thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa địa bàn thực và địa bàn số.

“Dân vận số” và dân vận truyền thống là hai mặt của một quá trình thống nhất. Mọi vấn đề nảy sinh trên không gian mạng có nguồn gốc từ thực tiễn đời sống và ngược lại, những bức xúc ngoài đời thực sẽ nhanh chóng bùng phát thành “điểm nóng” trên mạng. Do đó, dùng không gian số để lan tỏa chủ trương, chính sách của Đảng, dùng thực địa để củng cố niềm tin và giải quyết gốc rễ vấn đề.

Tăng cường đối thoại trực tiếp tại “điểm nóng”: Đối với những vụ việc phức tạp, nhạy cảm liên quan đến quyền lợi sát sườn của nhân dân, không gian mạng chỉ đóng vai trò là kênh nắm bắt dư luận và định hướng bước đầu. Để giải quyết dứt điểm, cán bộ phải “đi tận ngõ, gõ tận nhà”, trực tiếp gặp gỡ, đối thoại và lắng nghe dân. Chỉ có sự tiếp xúc trực tiếp mới giúp người dân thấy được trách nhiệm, sự thấu cảm mà không một chatbot nào có thể thay thế được. Dân vận khéo là biết dùng công nghệ để mở đường và dùng tình cảm để thu phục lòng người. Dù công nghệ có tiến xa đến đâu, bản chất của cách mạng vẫn luôn là cuộc chiến giành lấy trái tim và khối óc của quần chúng.

“Chìa khóa vàng” - “dân vận số” chỉ thực sự phát huy tác dụng khi mỗi cán bộ, đảng viên không chỉ xem không gian mạng là công cụ, mà coi đó là địa bàn chiến lược để thực hành dân chủ, để “trọng dân, gần dân, hiểu dân" một cách thực chất và để “dân tin, dân hiểu, dân đồng lòng”.

“Dân vận số” là “vũ khí chiến lược” để Đảng ta chủ động chiếm lĩnh trận địa tư tưởng. Mỗi tài khoản của người dân là một “pháo đài thép”, mỗi dòng trạng thái tích cực sẽ là một viên gạch xây dựng thế trận lòng dân vững chắc. Khi ý Đảng và lòng dân đã hòa quyện trên cả môi trường thực lẫn không gian số, đó chính là cơ sở vững chắc nhất trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc./.

Trần Minh Điệp, Nguyễn Bá Thanh, Triệu Thu Thủy, Trường Sĩ quan Chính trị, Bộ Quốc phòng
Xin chờ trong giây lát...

TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI THỰC HIỆN VỆ SINH MÔI TRƯỜNG, THU GOM, VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT

Triển khai các phương tiện cơ giới thực hiện vệ sinh môi trường, thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thể hiện ở một số khía cạnh như: 1) Nâng cao hiệu quả và năng suất lao động; 2) Cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường; 3) Bảo đảm an toàn và sức khỏe người lao động; 4) Tối ưu hóa chi phí lâu dài; 5) Tăng tính đồng bộ trong hệ thống thu gom – vận chuyển; 6) Góp phần xây dựng đô thị văn minh, hiện đại. Từ đó, mang lại giá trị thiết thực về hiệu quả, chất lượng, an toàn và tính bền vững, là xu hướng tất yếu trong quản lý chất thải hiện đại.

Phiên bản di động