Than sinh học: Giải pháp góp phần thúc đẩy nông nghiệp carbon thấp và phát triển kinh tế tuần hoàn

15/07/2026 16:38 Xử lý Chất thải rắn
Trong hành trình hướng tới tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải thay đổi mô hình sản xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và tận dụng tối đa giá trị từ chất thải. Trong bối cảnh thời hạn cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang đến gần, than sinh học đang được đánh giá là một trong những giải pháp góp phần thúc đẩy nông nghiệp carbon thấp và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Từ phụ phẩm thành tài nguyên

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với nguồn sinh khối rất lớn từ hoạt động trồng trọt và chế biến nông sản. Tuy nhiên, trong nhiều năm, phần lớn phụ phẩm sau thu hoạch như gáo dừa, vỏ quả, cành cây hay thân tre thường chỉ được đốt bỏ, chôn lấp hoặc xử lý thủ công, không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn làm phát sinh khí thải và ô nhiễm môi trường tại nhiều địa phương.

Trong xu hướng chuyển đổi xanh hiện nay, nhiều doanh nghiệp và nhà nghiên cứu đã bắt đầu nhìn nhận các loại phụ phẩm nông nghiệp dưới góc độ hoàn toàn khác. Thay vì là chất thải, đây được xem là nguồn nguyên liệu đầu vào để sản xuất than sinh học (biochar), một loại vật liệu giàu carbon được tạo ra thông qua quá trình nhiệt phân sinh khối trong điều kiện thiếu oxy.

Than sinh học ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ những đặc tính nổi trội
Than sinh học ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ những đặc tính nổi trội

Trong các hướng tận dụng phụ phẩm, sản xuất biochar đang nổi lên như một giải pháp bền vững, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp tuần hoàn và giảm phát thải. Theo báo cáo kỹ thuật của GGGI Việt Nam (7/2025), biochar là sản phẩm thu được từ quá trình nhiệt phân phụ phẩm hữu cơ trong điều kiện yếm khí, có khả năng giữ carbon ổn định trong đất đến hàng trăm năm

Nếu được áp dụng đúng cách, biochar có thể hấp thụ tới 50% lượng carbon trong phụ phẩm và trở thành một trong những phương án cô lập carbon hiệu quả nhất trong nông nghiệp.

Khi bón vào đất, biochar không chỉ giúp cải thiện độ phì nhiêu, tăng khả năng giữ nước, mà còn giảm nhu cầu phân bón hóa học, giảm thất thoát khí nitơ (N₂O) và khí methane (CH₄) – hai loại khí nhà kính có tác động mạnh hơn CO₂ nhiều lần.

Sử dụng biochar từ rơm rạ kết hợp với tưới khô xen kẽ (AWD) có thể giúp giảm phát thải methane từ canh tác lúa đến 30%, đồng thời giảm lượng phân đạm sử dụng từ 15 - 20% mà không làm giảm năng suất.

Trên thế giới, biochar không chỉ là sản phẩm nông nghiệp mà còn là tài sản môi trường có thể quy đổi ra tín chỉ carbon. Các dự án sản xuất biochar tại Ấn Độ, Kenya và Úc đã được cấp tín chỉ carbon trên thị trường quốc tế, nhờ quy trình MRV (đo lường, báo cáo, thẩm định) rõ ràng và minh bạch. Đây là động lực quan trọng để khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã đầu tư vào công nghệ than sinh học.

Đáng chú ý, biochar còn được xem là giải pháp hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính bởi lượng carbon trong sinh khối sau khi nhiệt phân có thể được lưu giữ lâu dài trong đất thay vì phát tán vào khí quyển. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, than sinh học đang được đánh giá là một trong những giải pháp góp phần thúc đẩy nông nghiệp carbon thấp và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Những nguyên liệu giàu tiềm năng

Trong số nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp, gáo dừa hiện là nguyên liệu được ứng dụng phổ biến trong sản xuất than sinh học nhờ hàm lượng carbon cao và cấu trúc cứng chắc tự nhiên. Tại các tỉnh trồng dừa lớn như Vĩnh Long hay Đồng Tháp, mỗi năm ngành chế biến dừa tạo ra lượng lớn gáo dừa sau khi tách cơm và nước. Nếu không được tận dụng hiệu quả, lượng phụ phẩm này sẽ trở thành gánh nặng môi trường.

Than sinh học từ gáo dừa có hàm lượng carbon cao
Than sinh học từ gáo dừa có hàm lượng carbon cao

Tuy nhiên, với công nghệ nhiệt phân hiện đại, gáo dừa có thể được chuyển hóa thành than sinh học và than hoạt tính có giá trị cao. Sản phẩm tạo ra có độ bền tốt, khả năng hấp phụ mạnh và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ lọc nước, xử lý không khí cho đến cải tạo đất nông nghiệp. Nhiều mô hình canh tác hữu cơ hiện nay còn sử dụng biochar từ gáo dừa để tăng độ tơi xốp của đất, cải thiện khả năng giữ ẩm và giảm thất thoát dinh dưỡng.

Cùng với gáo dừa, tre cũng đang được xem là nguồn sinh khối tiềm năng cho ngành sản xuất than sinh học. Với ưu điểm sinh trưởng nhanh, dễ tái tạo và phân bố rộng tại nhiều địa phương, tre mang lại lợi thế lớn về nguồn nguyên liệu ổn định. Đặc biệt, than sinh học từ tre có đặc tính nhẹ, độ xốp cao và ít tro nên phù hợp cho cả mục đích nông nghiệp lẫn xử lý môi trường.

Sự phát triển của biochar từ tre còn mang ý nghĩa kinh tế - xã hội rõ nét khi mở ra hướng khai thác giá trị mới cho các vùng trung du và miền núi. Tại nhiều địa phương, nguồn tre trước đây chủ yếu phục vụ sản xuất thủ công hoặc khai thác nhỏ lẻ thì nay có thể trở thành nguyên liệu cho ngành công nghiệp xanh có giá trị cao hơn.

Còn tại Đồng Nai, vỏ ca cao cũng đang cho thấy tiềm năng lớn trong mô hình nông nghiệp tuần hoàn. Sau quá trình sơ chế hạt, lượng vỏ cacao thải ra chiếm tỷ lệ rất lớn và thường bị bỏ đi hoặc phân hủy tự nhiên, không chỉ gây phát sinh mùi mà còn tạo ra khí nhà kính trong quá trình phân hủy hữu cơ.

Những năm gần đây, một số doanh nghiệp và dự án hợp tác quốc tế đã nghiên cứu tận dụng vỏ ca cao để sản xuất than sinh học phục vụ nông nghiệp, điển hình như Công ty TNHH Ca cao Trọng Đức. Hàng năm, doanh nghiệp thu mua trực tiếp trái ca cao tươi từ nông dân nên phát sinh lượng lớn vỏ thải, với tổng khối lượng thu gom đến nay đã vượt 6.000 tấn. Thay vì bỏ phí nguồn phụ phẩm này, Công ty TNHH Ca cao Trọng Đức đang hợp tác với Công ty Tromso của Nhật Bản triển khai dự án sản xuất than sinh học từ vỏ quả, cành và nhánh cây ca cao.

Dự án hướng tới xây dựng mô hình nông nghiệp tuần hoàn, không phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính, đồng thời góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.

Loại biochar được sản xuất từ vỏ cacao được đánh giá có khả năng cải tạo đất tốt, hỗ trợ giữ ẩm và giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học. Quan trọng hơn, việc tái sử dụng phụ phẩm giúp giảm đáng kể lượng chất thải phát sinh trong chuỗi sản xuất ca cao, qua đó góp phần xây dựng mô hình canh tác phát thải thấp.

Ngoài những nguyên liệu trên, nhiều loại phế phụ phẩm nông nghiệp khác tại Việt Nam cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng để sản xuất than sinh học. Với lợi thế là quốc gia nông nghiệp, mỗi năm Việt Nam phát sinh hàng chục triệu tấn phụ phẩm từ lúa gạo, cà phê, mía, ngô, cây ăn quả và ngành chế biến gỗ. Trong đó, vỏ trấu, mùn cưa, lõi ngô, bã mía, vỏ cà phê hay rơm rạ được xem là những nguồn sinh khối giàu tiềm năng nhờ hàm lượng hữu cơ cao và khả năng thu gom tương đối thuận lợi.

Với sự phát triển của công nghệ nhiệt phân, nhiều loại sinh khối hiện đã có thể chuyển hóa thành biochar phục vụ nông nghiệp, xử lý nước, cải tạo đất và giảm phát thải carbon, minh chứng cho tiềm năng rất lớn của Việt Nam trong việc phát triển ngành than sinh học theo hướng đa dạng nguyên liệu, tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm sẵn có để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và sản xuất bền vững.

Hướng đi cho sản xuất bền vững

Thực tế cho thấy, than sinh học không đơn thuần là một sản phẩm mới mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy sản xuất, từ mô hình khai thác rồi thải bỏ sang mô hình tuần hoàn, nơi chất thải của quá trình này trở thành nguyên liệu cho quá trình khác.

Đối với Việt Nam, đây là lĩnh vực có nhiều dư địa phát triển nhờ lợi thế về nguồn sinh khối dồi dào. Không chỉ phục vụ thị trường trong nước, biochar còn có tiềm năng tham gia chuỗi cung ứng xanh toàn cầu trong bối cảnh nhiều quốc gia đang thúc đẩy giảm phát thải carbon và ưu tiên sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Tuy nhiên, để ngành than sinh học phát triển bền vững, vẫn cần thêm nhiều giải pháp đồng bộ từ công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm cho đến cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp.

than sinh học đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho sản xuất và tiêu dùng bền vững tại Việt Nam
Than sinh học đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho sản xuất và tiêu dùng bền vững tại Việt Nam

Hiện nay, phần lớn hoạt động sản xuất biochar tại Việt Nam vẫn ở quy mô nhỏ hoặc mang tính thử nghiệm. Việc đầu tư công nghệ nhiệt phân hiện đại, xây dựng chuỗi thu gom phụ phẩm và thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng sẽ đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn tới.

Bên cạnh đó, nâng cao nhận thức về kinh tế tuần hoàn và giá trị của phụ phẩm nông nghiệp cũng là yếu tố cần thiết. Khi người dân và doanh nghiệp thay đổi cách nhìn về “rác thải”, nhiều mô hình sản xuất xanh có thể được hình thành, vừa giúp giảm áp lực môi trường mà còn tạo thêm giá trị kinh tế cho ngành nông nghiệp.

Từ những gáo dừa bỏ đi, những thân tre quen thuộc hay vỏ ca cao sau chế biến, than sinh học đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho sản xuất và tiêu dùng bền vững tại Việt Nam. Đây không chỉ là câu chuyện công nghệ hay môi trường mà còn là bước chuyển trong tư duy phát triển bền vững để tiến gần hơn tới mục tiêu xanh hóa và phát thải thấp.

Phạm Kiên
Xin chờ trong giây lát...

TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI THỰC HIỆN VỆ SINH MÔI TRƯỜNG, THU GOM, VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT

Triển khai các phương tiện cơ giới thực hiện vệ sinh môi trường, thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thể hiện ở một số khía cạnh như: 1) Nâng cao hiệu quả và năng suất lao động; 2) Cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường; 3) Bảo đảm an toàn và sức khỏe người lao động; 4) Tối ưu hóa chi phí lâu dài; 5) Tăng tính đồng bộ trong hệ thống thu gom – vận chuyển; 6) Góp phần xây dựng đô thị văn minh, hiện đại. Từ đó, mang lại giá trị thiết thực về hiệu quả, chất lượng, an toàn và tính bền vững, là xu hướng tất yếu trong quản lý chất thải hiện đại.

Phiên bản di động