Xanh hóa khu công nghiệp để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

08/07/2026 17:17 Hạ tầng môi trường
Với tiêu chí ESG và rào cản carbon quốc tế như CBAM đang cận kề, việc “xanh hóa” hạ tầng công nghiệp được xem là chiếc chìa khóa quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam.
Xanh hóa khu công nghiệp để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
VSIP ngày càng khẳng định vị thế bản đồ khu công nghiệp Việt Nam

Đông đảo các nhà hoạch định chính sách, chủ đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp cùng giới chuyên gia trong và ngoài nước đã có buổi bàn thảo về các giải pháp kết nối, thúc đẩy hệ sinh thái xây dựng bền vững trước những biến động sâu sắc của thị trường toàn cầu tại hội thảo chuyên đề “Xanh hóa Khu công nghiệp tại Việt Nam” diễn ra tại TP. Hồ Chí Minh. Sự kiện do Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) tổ chức.

Mở đầu hội thảo, Chủ tịch Hội đồng quản trị VGBC bà Phan Thu Hằng cho rằng, chuyển đổi xanh không còn là một xu thế trong tương lai xa, mà đã trực tiếp trở thành điều kiện tiên quyết ở thời điểm hiện tại. Theo đó, cấu trúc ưu tiên của các nhà đầu tư quốc tế khi tìm kiếm điểm đến đã có sự thay đổi mang tính bản chất.

Cụ thể, bên cạnh những lợi thế truyền thống như vị trí địa lý thuận lợi, hạ tầng giao thông đồng bộ hay chi phí nhân công cạnh tranh, các tập đoàn đa quốc gia ngày nay coi trọng hàng đầu các tiêu chí về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), lộ trình giảm phát thải carbon, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu của địa phương.

“Xanh hóa không còn là một điểm cộng hay một lợi thế mang tính khuyến khích nữa. Giờ đây, đó là tấm vé thông hành bắt buộc để chúng ta được phép tham gia vào cuộc chơi toàn cầu” - Chủ tịch Hội đồng quản trị VGBC nhấn mạnh.

Đồng quan điểm, các chuyên gia tại hội thảo cũng chỉ ra rằng mô hình khu công nghiệp xanh hiện đại không chỉ bó hẹp trong khái niệm tiết kiệm năng lượng cục bộ hay giảm phát thải tại một vài nhà máy riêng lẻ. Nó đòi hỏi một tư duy tích hợp quy mô lớn, áp dụng đồng bộ hạ tầng xanh, tối ưu hóa hệ tuần hoàn tài nguyên và ứng dụng các giải pháp dựa vào thiên nhiên nhằm chủ động gia tăng sức chống chịu trước kịch bản biến đổi khí hậu ngày một cực đoan.

Tại hội thảo, nhiều chuyên gia cũng đã định lượng lại thế nào là một khu công nghiệp đạt chuẩn xanh. Trong đó, VGBC chính thức công bố và đưa vào thí điểm hệ thống đánh giá khu công nghiệp đạt chuẩn xanh mang tên LOTUS IP.

Đây được kỳ vọng sẽ trở thành bộ tiêu chí tham chiếu minh bạch và toàn diện cho thị trường Việt Nam. LOTUS IP không chỉ giúp các doanh nghiệp, nhà phát triển hạ tầng định hình rõ lộ trình chuyển đổi mà còn là cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để các tổ chức tài chính thẩm định, giải ngân nguồn vốn tín dụng xanh.

Dưới góc nhìn quản trị toàn diện, Giám đốc Điều hành VGBC Douglas Snyder khẳng định, mô hình khu công nghiệp sinh thái đang có sự tương thích hoàn hảo với dòng vốn ESG quốc tế. “Mối quan hệ cộng sinh giữa các tiêu chí xanh và cấu trúc tài chính là con đường ngắn nhất, bền vững nhất để nhân rộng mô hình kinh tế sinh thái” - ông Douglas Snyder nêu quan điểm.

Từ quan điểm đó, Giám đốc điều hành VGBC khuyến nghị, khả năng thích ứng và chống chịu trước biến đổi khí hậu phải được tích hợp chặt chẽ ngay từ bước quy hoạch tổng thể đầu tiên. Các giải pháp đồng bộ về quản lý lưới điện thông minh, tuần hoàn nguồn nước, xử lý chất thải nghiêm ngặt và bảo tồn đa dạng sinh học trong khuôn viên khu công nghiệp cần được đầu tư bài bản từ đầu để giảm thiểu tối đa các rủi ro vận hành do thiên tai đột xuất mang lại.

Xanh hóa khu công nghiệp để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Một góc Khu công nghiệp Việt Nam - Singapor ở Bình Dương

Bên cạnh những triển vọng, các chuyên gia cũng thẳng thắn nhìn nhận những “điểm nghẽn” lớn về mặt thực thi tại hội thảo. Trong đó, thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở lỗ hổng thông tin trong việc quản lý vận hành. Hiện tại, ban quản lý các khu công nghiệp gần như không thể tiếp cận dữ liệu phát thải và vận hành thực tế của từng doanh nghiệp thứ cấp bên trong hàng rào khu công nghiệp.

Sự thiếu minh bạch về dữ liệu vận hành là một rào cản kỹ thuật rất lớn. Và đây cũng chính là bài toán khó đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và cam kết chia sẻ thông tin của các doanh nghiệp, dự kiến sẽ phải mất từ 5 đến 10 năm tới mới có thể giải quyết triệt để.

Sự chậm trễ trong chuyển đổi không chỉ dừng lại ở câu chuyện sụt giảm doanh thu ngắn hạn, mà còn kéo theo những hệ lụy mang tính chiến lược. Có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng do cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU và các sắc thuế carbon tương tự từ Mỹ, Nhật Bản áp dụng triệt để, hàng hóa sản xuất từ các khu công nghiệp phát thải cao sẽ mất hoàn toàn lợi thế cạnh tranh.

Nghiêm trọng hơn là đánh mất cam kết quốc gia về mục tiêu đưa phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 mà Chính phủ đã cam kết tại COP26.

Nếu chậm trễ trong cuộc đua chuyển dịch này, cái giá phải trả không chỉ là sức cạnh tranh giảm sút của từng doanh nghiệp, mà là nguy cơ Việt Nam bị bỏ lại phía sau trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu thế hệ mới.

Thanh Hải - Đăng Bình

THÔNG TIN, TUYÊN TRUYỀN - QUẢNG CÁO

Xin chờ trong giây lát...

TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI THỰC HIỆN VỆ SINH MÔI TRƯỜNG, THU GOM, VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT

Triển khai các phương tiện cơ giới thực hiện vệ sinh môi trường, thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thể hiện ở một số khía cạnh như: 1) Nâng cao hiệu quả và năng suất lao động; 2) Cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường; 3) Bảo đảm an toàn và sức khỏe người lao động; 4) Tối ưu hóa chi phí lâu dài; 5) Tăng tính đồng bộ trong hệ thống thu gom – vận chuyển; 6) Góp phần xây dựng đô thị văn minh, hiện đại. Từ đó, mang lại giá trị thiết thực về hiệu quả, chất lượng, an toàn và tính bền vững, là xu hướng tất yếu trong quản lý chất thải hiện đại.

Phiên bản di động