Chất thải rắn sinh hoạt - “Mỏ quặng” của ngành công nghiệp tái chế

03/02/2026 08:09 Nghiên cứu trong nước
Trong tư duy quản lý truyền thống, chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) thường được nhìn nhận như một gánh nặng môi trường cần thu gom, vận chuyển và xử lý. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của kinh tế tuần hoàn và công nghiệp tái chế hiện đại, CTRSH đang dần được tái định nghĩa như một “mỏ quặng thứ sinh” - nơi chứa đựng khối lượng lớn nguyên liệu có khả năng thu hồi, tái chế và tái sử dụng.

Vì sao gọi chất thải rắn sinh hoạt là “mỏ quặng”?

Trong công nghiệp khai khoáng, “mỏ quặng” là nơi tập trung các vật chất có giá trị kinh tế, đủ điều kiện để khai thác và chế biến thành nguyên liệu đầu vào cho sản xuất. Xét theo logic này, CTRSH hội tụ đầy đủ các đặc điểm của một mỏ quặng hiện đại:

Thứ nhất, quy mô phát sinh lớn và ngày càng tăng. Theo số liệu thống kê của các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường, ước tính, lượng CTRSH phát sinh ở các đô thị trên toàn quốc tăng trung bình 10-16% mỗi năm. Hiện nay, tổng lượng CTRSH phát sinh trên toàn quốc là hơn 64.018 tấn/ngày, trong đó khu vực đô thị là 35.624 tấn/ngày, khu vực nông thôn là 28.394 tấn/ngày. Khác với tài nguyên thiên nhiên có xu hướng cạn kiệt, “mỏ quặng” CTRSH có đặc điểm tái tạo liên tục theo chu kỳ tiêu dùng của xã hội, gắn chặt với quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế.

Thứ hai, hàm lượng vật liệu có giá trị cao. Các khảo sát thành phần cho thấy CTRSH tại Việt Nam chứa tỷ lệ lớn các vật liệu có khả năng tái chế và tái sử dụng như: chất hữu cơ dễ phân hủy, nhựa, giấy, kim loại, thủy tinh, cao su, vải sợi và thiết bị điện – điện tử thải bỏ. Nếu được phân loại đúng cách, đây chính là nguồn “quặng” đầu vào cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Thứ ba, chi phí khai thác thấp hơn tài nguyên nguyên sinh. So với khai thác quặng kim loại, sản xuất nhựa hay giấy từ tài nguyên nguyên sinh, việc thu hồi vật liệu từ CTRSH thường tiêu tốn ít năng lượng hơn, phát thải thấp hơn và giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Điều này khiến CTRSH trở thành nguồn tài nguyên ngày càng hấp dẫn trong bối cảnh chi phí môi trường gia tăng. Đặc biệt, việc thu hồi tài nguyên từ CTRSH còn mang ý nghĩa xã hội to lớn, đó là bảo vệ môi trường, phát triển bền vững.

Đừng để CTRSH trở thành gánh nặng môi trường, hãy biến rác thải thanh “mỏ quặng” có giá trị. Ảnh minh họa
Đừng để CTRSH trở thành gánh nặng môi trường, hãy biến rác thải thanh “mỏ quặng” có giá trị. Ảnh minh họa

Công nghiệp tái chế CTRSH gồm những lĩnh vực nào?

Có thể thấy công nghiệp tái chế CTRSH bao gồm nhiều lĩnh vực chuyên biệt, gắn với từng nhóm vật liệu cụ thể.

Thứ nhất, tái chế chất hữu cơ. Thành phần hữu cơ chiếm khoảng 50–60% CTRSH tại Việt Nam. Đây là “quặng sinh học” có thể được xử lý để sản xuất phân compost, phân hữu cơ sinh học, khí sinh học (biogas) hoặc làm nguyên liệu cho các nhà máy đốt rác phát điện.

Thứ hai, tái chế nhựa. CTRSH là nguồn phát sinh nhựa lớn nhất, bao gồm chai lọ PET, bao bì PE, PP, túi nylon và các sản phẩm nhựa dùng một lần. Ngành tái chế nhựa tạo ra hạt nhựa tái sinh phục vụ các lĩnh vực bao bì, vật liệu xây dựng, dệt may kỹ thuật và sản phẩm tiêu dùng.

Thứ ba, tái chế giấy và bìa carton. Giấy loại từ hộ gia đình, văn phòng, trường học và thương mại là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành sản xuất giấy tái sinh, giúp giảm khai thác gỗ và tiêu thụ nước trong sản xuất giấy nguyên sinh.

Thứ tư, tái chế kim loại. CTRSH chứa các kim loại có giá trị như sắt, thép, nhôm, đồng – đặc biệt từ đồ gia dụng, bao bì kim loại và thiết bị điện – điện tử thải bỏ. Đây là nhóm vật liệu có giá trị kinh tế cao và khả năng tái chế gần như vô hạn.

Thứ năm, tái chế thủy tinh. Chai, lọ thủy tinh có thể được thu hồi và tái chế nhiều lần mà không suy giảm chất lượng vật liệu, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng ngành đồ uống và thực phẩm.

Thứ sáu, tái chế rác thải điện tử trong dòng CTRSH. Các thiết bị điện – điện tử nhỏ thải bỏ từ hộ gia đình chứa kim loại quý, kim loại hiếm và nhựa kỹ thuật, là nguồn “quặng đô thị” có giá trị cao nhưng đòi hỏi công nghệ xử lý tiên tiến.

Tiềm năng nguồn nguyên liệu từ CTRSH cho ngành công nghiệp tái chế

Mặc dù được đánh giá là nguồn tài nguyên thứ sinh có quy mô lớn, song hiệu quả khai thác CTRSH tại Việt Nam hiện vẫn còn rất hạn chế. Theo các báo cáo quản lý chất thải quốc gia, chỉ khoảng 15–20% tổng lượng CTRSH phát sinh hằng năm được tái chế hoặc tái sử dụng, trong khi trên 70% vẫn được xử lý bằng hình thức chôn lấp, phần còn lại là đốt hoặc xử lý sơ cấp. Với tổng lượng phát sinh khoảng 25–26 triệu tấn CTRSH mỗi năm, điều này đồng nghĩa mỗi năm Việt Nam vẫn đang bỏ lỡ hơn 20 triệu tấn nguyên liệu tiềm năng cho ngành công nghiệp tái chế.

Học sinh tại TP Cần Thơ hào hứng tham gia chương trình phân loại rác
Học sinh tại TP Cần Thơ hào hứng tham gia chương trình phân loại rác

Đối với tái chế chất thải hữu cơ, đây là dòng “quặng sinh học” lớn nhất trong CTRSH. Các khảo sát thành phần cho thấy chất thải hữu cơ chiếm khoảng 50–60% CTRSH, tương đương 12–15 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, tỷ lệ được xử lý bằng công nghệ ủ phân compost, sản xuất phân hữu cơ hoặc thu hồi năng lượng mới chỉ đạt dưới 20%. Phần lớn lượng hữu cơ còn lại bị chôn lấp, gây phát thải khí nhà kính và lãng phí nguồn nguyên liệu trong bối cảnh nhu cầu phân bón hữu cơ và năng lượng tái tạo tại Việt Nam đang gia tăng nhanh.

Trong lĩnh vực tái chế nhựa, CTRSH là nguồn phát sinh nhựa lớn nhất, chiếm khoảng 8–12% tổng khối lượng rác sinh hoạt, tương đương 2–3 triệu tấn nhựa mỗi năm. Tuy nhiên, lượng nhựa được thu hồi qua hệ thống chính thức chỉ đạt khoảng 30–35%, phần còn lại bị thất thoát trong khâu thu gom hoặc lẫn tạp chất do không được phân loại tại nguồn. Điều này tạo ra khoảng trống lớn về nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định cho các nhà máy tái chế nhựa quy mô công nghiệp, buộc nhiều doanh nghiệp phải phụ thuộc vào nhựa phế liệu nhập khẩu hoặc nguồn thu gom nhỏ lẻ.

Đối với giấy và kim loại, dù đã hình thành mạng lưới thu gom phi chính thức tương đối rộng, song hiệu quả thu hồi vẫn chưa tương xứng với lượng phát sinh. Giấy, bìa carton chiếm khoảng 4–6% CTRSH, tương đương 1–1,5 triệu tấn mỗi năm, nhưng tỷ lệ thu hồi tại khu vực nông thôn và các đô thị nhỏ chỉ đạt 40–50%. Kim loại chiếm tỷ lệ khối lượng nhỏ hơn (khoảng 2–3% CTRSH), song lại có giá trị kinh tế cao; tuy nhiên, lượng kim loại lẫn trong rác sinh hoạt vẫn bị thất thoát đáng kể do thu gom thủ công và thiếu phân loại.

Riêng rác thải điện tử trong CTRSH được các chuyên gia đánh giá là “mỏ quặng giá trị cao chưa được khai thác đúng mức”. Mỗi năm, Việt Nam phát sinh khoảng 500–600 nghìn tấn rác thải điện tử, trong đó một phần đáng kể đến từ hộ gia đình. Các thiết bị điện – điện tử thải bỏ chứa kim loại màu, kim loại quý và nhựa kỹ thuật, nhưng hiện nay chỉ khoảng 10% được thu gom và xử lý theo quy trình chính thức, còn lại chủ yếu bị xử lý thủ công hoặc thải bỏ lẫn trong rác sinh hoạt, gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn rủi ro môi trường.

Những con số trên cho thấy, bên cạnh thách thức quản lý, CTRSH đang chứa đựng một tiềm năng nguyên liệu rất lớn cho các lĩnh vực tái chế. Việc nâng cao tỷ lệ phân loại, thu gom và tái chế không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn quyết định khả năng biến “mỏ quặng” CTRSH thành nguồn tài nguyên thực sự cho nền công nghiệp tái chế hiện đại.

Từ mỏ quặng tiềm năng đến tài nguyên thực sự

Theo số liệu tổng kết từ Cục Môi trường, năm 2024, Tỷ lệ CTRSH được thu gom, vận chuyển, xử lý trên phạm vi cả nước đạt 89,7%, trong đó đối với CTRSH đô thị đạt 97,26%; CTRSH nông thôn đạt 80,5%. Trên phạm vi cả nước có 1.548 cơ sở xử lý CTRSH, trong đó tỷ lệ xử lý CTRSH theo chôn lấp chiếm tỷ lệ 62,98%, công nghệ đốt có phát điện chiếm tỷ lệ 10,09%, đốt không phát điện chiếm tỷ lệ 14,08%, xử lý mùn/phân hữu cơ chiếm tỷ lệ 12,85%.

Về cơ bản, hạ tầng xử lý chất thải rắn sinh hoạt (chưa phân loại) chưa đáp ứng yêu cầu theo hướng bền vững. Tại các vùng nông thôn, miền núi và hải đảo chủ yếu là các bãi chôn lấp chất thải. Số lượng cơ sở đốt thu hồi năng lượng mới chỉ ở một số địa phương: Hà Nội, Cần Thơ, Bắc Ninh, Huế...

Tiềm năng nguồn nguyên liệu từ CTRSH cho ngành công nghiệp tái chế là rất lớn
Tiềm năng nguồn nguyên liệu từ CTRSH cho ngành công nghiệp tái chế là rất lớn

Nhằm thúc đẩy hình thành và phát triển ngành công nghiệp tái chế CTRSH, thời gian vừa qua, cơ quan quản lý nhà nước đã ban hành một số cơ chế, chính sách mới như: Kế hoạch hành động quốc gia về thực hiện kinh tế tuần hoàn: theo Quyết định 222/QĐ-TTg ngày 25/01/2025, trong đó quản lý CTRSH là lĩnh vực trọng tâm; Tiêu chí phân loại xanh: Quyết định 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh: Dự án quản lý CTRSH thuộc nhóm Dịch vụ môi trường, đáp ứng các tiêu chí phân loại xanh được cấp tín dụng xanh, phát hành trái phiếu xanh; Chỉ thị số 20/CT-TTg ngày 20/7/2025 về một số nhiệm vụ cấp bách, quyết liệt ngăn chặn, giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường: Đề cập đến công tác quản lý CTRSH; giảm ô nhiễm rác thải nhựa; Dự thảo Nghị định về trách nhiệm tái chế (EPR); Dự thảo Thông tư PPP trong xử lý. Đặc biệt là Quyết định số 1894/QĐ-TTg ngày 04/9/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển ngành Công nghiệp môi trường giai đoạn 2025 - 2030 được coi là một bước chuyển mới đối với ngành công nghiệp môi trường.

Cơ chế chính sách đã có và khá hoàn thiện, tuy vậy để CTRSH thực sự trở thành “mỏ quặng” của ngành công nghiệp tái chế, điều kiện tiên quyết chính là phân loại rác tại nguồn được triển khai thực chất và hiệu quả. Đây chính là khâu quyết định chất lượng “quặng” đầu vào. Bên cạnh đó là đầu tư đồng bộ vào hạ tầng tái chế, thực thi cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và hình thành thị trường nguyên liệu tái chế minh bạch, ổn định.

Khi được nhìn nhận đúng bản chất, CTRSH không còn là điểm cuối của chuỗi tiêu dùng, mà trở thành điểm khởi đầu của một chu trình sản xuất mới. Khai thác hiệu quả “mỏ quặng” này không chỉ giúp giảm áp lực môi trường, mà còn mở ra dư địa phát triển dài hạn cho ngành công nghiệp tái chế – một trụ cột quan trọng của nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Sông Thương
Xin chờ trong giây lát...

TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI THỰC HIỆN VỆ SINH MÔI TRƯỜNG, THU GOM, VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT

Triển khai các phương tiện cơ giới thực hiện vệ sinh môi trường, thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thể hiện ở một số khía cạnh như: 1) Nâng cao hiệu quả và năng suất lao động; 2) Cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường; 3) Bảo đảm an toàn và sức khỏe người lao động; 4) Tối ưu hóa chi phí lâu dài; 5) Tăng tính đồng bộ trong hệ thống thu gom – vận chuyển; 6) Góp phần xây dựng đô thị văn minh, hiện đại. Từ đó, mang lại giá trị thiết thực về hiệu quả, chất lượng, an toàn và tính bền vững, là xu hướng tất yếu trong quản lý chất thải hiện đại.

Phiên bản di động