Doanh nghiệp Việt trước làn sóng CBAM
Tại hội thảo “Mở khóa thị trường châu Âu” do Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh TP. Hồ Chí Minh phối hợp với các đơn vị liên quan tổ chức, nhiều chuyên gia cho rằng doanh nghiệp Việt Nam phải nhanh chóng xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải nếu muốn duy trì xuất khẩu vào Liên minh châu Âu.
![]() |
| Sắt thép, nhôm là nhóm ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp từ CBAM khi cơ chế thu phí chính thức vận hành |
Phát biểu tại hội thảo, Giám đốc phát triển bền vững SGS Việt Nam Tô Thanh Sơn cho rằng, điểm cốt lõi của Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) là doanh nghiệp phải chứng minh được dữ liệu phát thải minh bạch theo từng sản phẩm xuất khẩu.
Cụ thể, từ đầu năm 2026, áp lực từ các tiêu chuẩn xanh của EU không còn là câu chuyện xa vời trên bàn nghị sự. Và Việt Nam, với tư cách là đối tác thương mại lớn nhất của EU trong khối ASEAN, đang đứng trước một thử thách mang tính bứt phá. Khi hơn 3,4 triệu tấn hàng hóa thuộc diện CBAM (chủ yếu là sắt thép, nhôm) đổ vào thị trường này, bất kỳ sự chậm trễ nào trong khâu minh bạch số liệu cũng phải trả giá bằng những con số tài chính rất đắt.
Nhìn nhận một cách thẳng thắn, khuyến cáo “bóc tách dữ liệu phát thải theo từng sản phẩm” thay vì tính cho toàn bộ nhà máy chính là giải pháp kinh tế và thực tế nhất hiện nay. Lợi ích lớn nhất và ngay lập tức của việc này là giúp doanh nghiệp né được “bẫy hệ số mặc định”.
Nếu chọn cách ứng phó thụ động – nghĩa là không có dữ liệu thực tế – EU sẽ áp mức phạt hoặc mức phí CBAM dựa trên hệ số của các nhà máy gây ô nhiễm nhất. Việc chủ động minh bạch hóa giúp doanh nghiệp giữ được biên lợi nhuận, bảo vệ dòng vốn trước làn sóng thuế nghiêm ngặt này.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn CBAM như một hàng rào thuế quan cần vượt qua, chúng ta đang bỏ lỡ một bức tranh lớn hơn. Những doanh nghiệp sản xuất trong nước sớm áp dụng việc theo dõi dữ liệu carbon theo tháng, theo quý sẽ gặt hái được những lợi ích dài hạn mà tiền bạc không dễ gì mua được.
Cụ thể, để có được dữ liệu carbon sạch để báo cáo cho EU, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện việc vẽ sơ đồ ranh giới sản xuất và bóc tách tiêu thụ năng lượng. Quá trình “phẫu thuật” này vô tình giúp ban điều hành nhìn rõ những “lỗ hổng” gây lãng phí trong dây chuyền sản xuất mà bấy lâu nay bị khỏa lấp trong báo cáo tài chính chung. Doanh nghiệp biết chính xác phân xưởng nào đang ngốn điện bất hợp lý, công đoạn nào làm tăng cường độ CO₂. Từ đó, các sáng kiến tiết kiệm năng lượng, chuyển đổi sang điện mặt trời mái nhà hay tối ưu hóa nguyên liệu được triển khai chính xác, mang lại hiệu quả giảm chi phí kép.
Hiện nay, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia rất rõ ràng theo hướng không chỉ chọn nhà cung cấp giá rẻ, mà chọn nhà cung cấp “sạch”.
Theo đó, một khi doanh nghiệp Việt Nam có sẵn bộ dữ liệu phát thải minh bạch, được thẩm tra rõ ràng theo từng tháng, họ lập tức trở thành “gương mặt sáng giá” cho các đơn đặt hàng lớn. Việc sở hữu hộ chiếu carbon cho sản phẩm giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín thương hiệu, chuyển mình từ vị thế kẻ gia công bị động sang đối tác chiến lược bền vững của các tập đoàn châu Âu.
Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư mạo hiểm và tín dụng truyền thống ngày càng thắt chặt, “tín dụng xanh” và “trái phiếu xanh” đang là những nguồn lực tài chính dồi dào với lãi suất cực kỳ ưu đãi. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn này là thiếu dữ liệu chứng minh tác động môi trường. Hệ thống dữ liệu carbon chuẩn chỉnh phục vụ CBAM chính là bằng chứng thuyết phục nhất để các ngân hàng quốc tế và quỹ đầu tư “mở hầu bao” tài trợ cho các dự án mở rộng sản xuất của doanh nghiệp.
Xanh hóa không còn là một chiếc áo khoác trang trí cho đẹp hồ sơ năng lực doanh nghiệp, mà nó đã trở thành bộ giáp sinh tồn. Những doanh nghiệp xem nhẹ khuyến cáo về dữ liệu carbon hôm nay, rất có thể sẽ tự tước đi quyền bước tiếp vào thị trường quốc tế ngày mai. Ngược lại, những doanh nghiệp dám đầu tư cho sự minh bạch từ bây giờ, doanh nghiệp đó sẽ làm chủ cuộc chơi trong kỷ nguyên Net-Zero.
| Thận trọng với bẫy “hệ số mặc định” và bài toán ROI 100 lần từ dữ liệu xanh Trước thềm lộ trình áp thuế chính thức của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ Liên minh Châu Âu (EU), các chuyên gia kinh tế và môi trường đồng loạt phát đi cảnh báo khẩn cấp: Việc chậm trễ xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải không chỉ tước đi cơ hội cạnh tranh mà còn trực tiếp gây thiệt hại tài chính khổng lồ cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước do phải gánh mức thuế mặc định tối đa từ EU. Theo báo cáo mới nhất từ các tổ chức quan sát thị trường, EU hiện là một trong những thị trường xuất khẩu chiến lược lớn nhất của Việt Nam. Riêng trong nhóm ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp từ CBAM, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 3,4 triệu tấn hàng hóa (chủ yếu là sắt thép, nhôm) sang khu vực này. Khi cơ chế thu phí chính thức vận hành, “hộ chiếu carbon” minh bạch cho từng dòng sản phẩm sẽ là điều kiện tiên quyết để hàng hóa thông quan. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp nội địa hiện vẫn giữ tâm lý chủ quan, chấp nhận nộp thuế carbon theo mức áp đặt chung của EU để trì hoãn việc đầu tư kiểm kê. Tuy nhiên, các chuyên gia phân tích tài chính chỉ ra rằng đây là một sai lầm chiến lược. Nếu không cung cấp được số liệu thực tế, EU sẽ áp dụng hệ số phát thải mặc định theo phương pháp bảo thủ (tương đương với mức phát thải của 10% nhà máy lạc hậu, gây ô nhiễm nhất tại EU), khiến mức thuế carbon bị đội lên gấp nhiều lần. Theo các chuyên gia, chỉ với mức ngân sách ban đầu khoảng 1 tỷ đồng để số hóa dữ liệu carbon, doanh nghiệp có thể bảo vệ được khoản lợi nhuận trị giá 100 tỷ đồng không bị rò rỉ qua tiền thuế phạt của EU. Theo đó, dữ liệu carbon chính xác không còn là khoản chi phí tuân thủ thuần túy, mà là một khoản đầu tư sinh lời trực tiếp và tối ưu nhất của doanh nghiệp. |
Đăng Bình
THÔNG TIN, TUYÊN TRUYỀN - QUẢNG CÁO
Tin mới
Tin khác
TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI THỰC HIỆN VỆ SINH MÔI TRƯỜNG, THU GOM, VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT
Triển khai các phương tiện cơ giới thực hiện vệ sinh môi trường, thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thể hiện ở một số khía cạnh như: 1) Nâng cao hiệu quả và năng suất lao động; 2) Cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường; 3) Bảo đảm an toàn và sức khỏe người lao động; 4) Tối ưu hóa chi phí lâu dài; 5) Tăng tính đồng bộ trong hệ thống thu gom – vận chuyển; 6) Góp phần xây dựng đô thị văn minh, hiện đại. Từ đó, mang lại giá trị thiết thực về hiệu quả, chất lượng, an toàn và tính bền vững, là xu hướng tất yếu trong quản lý chất thải hiện đại.
