Nhà máy của Vinamilk triển khai nhiều giải pháp tiết kiệm năng lượng, kiểm kê phát thải khí nhà kính và từng bước hướng tới mục tiêu trung hòa carbon theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tín chỉ carbon: “Tấm vé” để doanh nghiệp Việt bước vào chuỗi cung ứng xanh
Áp lực từ “luật chơi” mới của thị trường
Nhiều quốc gia và khu vực kinh tế lớn đã đưa ra các công cụ chính sách nhằm kiểm soát phát thải trong chuỗi giá trị toàn cầu. Một trong những cơ chế đáng chú ý là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. Cơ chế này yêu cầu một số mặt hàng nhập khẩu vào EU phải kê khai và chịu chi phí liên quan đến lượng phát thải carbon trong quá trình sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc yếu tố phát thải đang dần trở thành một phần của cấu trúc giá thành sản phẩm.
![]() |
| Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. |
Bên cạnh các quy định về thương mại, nhiều tổ chức tài chính và nhà đầu tư cũng đưa các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quá trình đánh giá doanh nghiệp. Do đó, mức độ kiểm soát và giảm phát thải khí nhà kính ngày càng có ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn vốn cũng như vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, khái niệm trung hòa carbon thường được nhắc đến như một bước đi quan trọng trong quá trình giảm phát thải. Trung hòa carbon là trạng thái khi lượng khí nhà kính phát sinh từ hoạt động của một tổ chức được cân bằng thông qua các biện pháp giảm phát thải và bù đắp bằng tín chỉ carbon. Đây được xem là giai đoạn chuyển tiếp trên con đường hướng tới mục tiêu Net Zero, trong đó lượng phát thải ròng được đưa về mức bằng 0.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, hơn 70% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu có liên quan đến chuỗi cung ứng. Điều này khiến nhiều tập đoàn đa quốc gia yêu cầu các nhà cung ứng phải minh bạch thông tin phát thải, đặc biệt là phát thải gián tiếp trong chuỗi giá trị.
Tại Việt Nam, Chính phủ đã đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam đang xây dựng thị trường carbon trong nước. Theo lộ trình dự kiến, giai đoạn thí điểm sẽ kéo dài đến hết năm 2028, trước khi thị trường chính thức vận hành trên phạm vi toàn quốc từ năm 2029. Khi thị trường hình thành, lượng phát thải của doanh nghiệp sẽ được phân bổ hạn ngạch và có thể trở thành chi phí tài chính thực sự nếu vượt quá giới hạn cho phép.
Doanh nghiệp từng bước thích ứng
Trước xu hướng chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu triển khai các giải pháp nhằm kiểm soát phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Việt Nam đã có một số doanh nghiệp đạt chứng nhận trung hòa carbon theo tiêu chuẩn quốc tế PAS 2060:2014. Trong lĩnh vực sản xuất sữa, Vinamilk đã có ba đơn vị hoàn tất kiểm kê phát thải và đạt chứng nhận trung hòa carbon. Tập đoàn TH cũng có hai công ty thành viên đạt chứng nhận tương tự.
![]() |
| |
Đối với khối doanh nghiệp nhà nước, Petrolimex là một trong những đơn vị sớm công bố hoàn thành xác nhận trung hòa carbon theo tiêu chuẩn quốc tế này. Song song với việc đạt các chứng nhận môi trường, nhiều doanh nghiệp lớn cũng đang triển khai các chương trình giảm phát thải trong hoạt động sản xuất – kinh doanh.
Petrovietnam đã nghiên cứu và triển khai các dự án năng lượng tái tạo như điện gió ngoài khơi, đồng thời cải tiến công nghệ trong lĩnh vực lọc – hóa dầu nhằm nâng cao hiệu quả năng lượng. Trong khi đó, Tập đoàn Điện lực Việt Nam đang từng bước điều chỉnh cơ cấu nguồn điện, tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và nghiên cứu các giải pháp chuyển đổi nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện.
![]() |
| Ông Nguyễn Ngọc Tú - Phó Tổng giám đốc đại diện Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam nhận giấy Xác nhận Trung hòa carbon từ đại diện Đại sứ quán Anh và Tổ chức BSI. (Ảnh: Bảo Linh) |
Ở lĩnh vực giao thông và hạ tầng đô thị, Vingroup đã phát triển hệ thống xe buýt điện VinBus nhằm giảm phát thải trong vận tải công cộng. Sau ba năm hoạt động, hệ thống này ước tính đã góp phần cắt giảm gần 41.000 tấn khí CO₂. Trong khi đó, Viettel triển khai chương trình xây dựng mạng lưới viễn thông tiết kiệm năng lượng, giúp giảm khoảng 5% mức tiêu thụ điện toàn hệ thống.
![]() |
| Hệ thống xe buýt điện VinBus do Vingroup phát triển đang góp phần thúc đẩy giao thông xanh tại Việt Nam, ước tính giúp giảm gần 41.000 tấn CO₂ sau ba năm vận hành. |
Một số ngành sản xuất khác cũng đang hướng đến phát triển sản phẩm gắn với tiêu chí xanh. Gần đây, Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam đã công bố nhãn hiệu chứng nhận “VRG GREEN” dành cho các sản phẩm cao su đáp ứng các tiêu chí về phát thải thấp và minh bạch thông tin môi trường.
Không chỉ trong nước, các dự án giảm phát thải tại Việt Nam cũng tham gia khá tích cực vào thị trường tín chỉ carbon tự nguyện quốc tế. Hiện Việt Nam có hơn 300 dự án đăng ký trong lĩnh vực này, thuộc nhóm các quốc gia có số lượng dự án lớn trên thế giới. Một số tín chỉ carbon từ các dự án trong nước đã được giao dịch với các tổ chức quốc tế như Diễn đàn Kinh tế Thế giới hoặc FIFA.
Theo định hướng quản lý, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam sẽ phụ trách xây dựng và vận hành hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon, làm nền tảng cho thị trường carbon trong nước.
Các chuyên gia cho rằng quá trình hướng tới trung hòa carbon cần được thực hiện theo lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc xác định chính xác lượng phát thải của doanh nghiệp. Hoạt động kiểm kê khí nhà kính theo các tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp nhận diện các nguồn phát thải lớn và xây dựng kế hoạch giảm thiểu phù hợp.
Tin khác
TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI THỰC HIỆN VỆ SINH MÔI TRƯỜNG, THU GOM, VẬN CHUYỂN CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT
Triển khai các phương tiện cơ giới thực hiện vệ sinh môi trường, thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt thể hiện ở một số khía cạnh như: 1) Nâng cao hiệu quả và năng suất lao động; 2) Cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường; 3) Bảo đảm an toàn và sức khỏe người lao động; 4) Tối ưu hóa chi phí lâu dài; 5) Tăng tính đồng bộ trong hệ thống thu gom – vận chuyển; 6) Góp phần xây dựng đô thị văn minh, hiện đại. Từ đó, mang lại giá trị thiết thực về hiệu quả, chất lượng, an toàn và tính bền vững, là xu hướng tất yếu trong quản lý chất thải hiện đại.



